(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pietra preziosa
B1
sostantivo B1 Khoáng vật học, Trang sức, Ẩn dụ

pietra preziosa

/ˈpjɛːtra pretˈtsjoːza/
đá quý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pietra preziosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Minerale di particolare valore, usato in gioielleria dopo essere stato tagliato e levigato.

Ý nghĩa của "pietra preziosa" trong tiếng Việt

Các loại đá quý hoặc bán quý, đặc biệt khi đã được cắt và đánh bóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pietra preziosa"

  • "Questa collana è fatta di pietre preziose."

    "Chiếc vòng cổ này được làm từ đá quý."

  • "Il valore di una pietra preziosa dipende dalla sua purezza e rarità."

    "Giá trị của một viên đá quý phụ thuộc vào độ tinh khiết và độ hiếm của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pietra preziosa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pietra preziosa" & Ghi chú

Cách dùng "pietra preziosa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pietra preziosa' chỉ các loại đá quý đã qua chế tác. Cần phân biệt với các loại đá thông thường khác. Có thể dùng 'gemma' như một từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "pietra preziosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pietra preziosa
La pietra preziosa brillava alla luce del sole.
(Viên đá quý lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Với mạo từ xác định le pietre preziose
Le pietre preziose sono state rubate dal museo.
(Những viên đá quý đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng.)
Với mạo từ không xác định una pietra preziosa
Ho trovato una pietra preziosa sulla spiaggia.
(Tôi đã tìm thấy một viên đá quý trên bãi biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La pietra preziosa che ho trovato è di un valore inestimabile."

    "Viên đá quý mà tôi tìm thấy có giá trị vô giá."

  • "Il gioielliere ha esposto le pietre preziose più rare nella vetrina."

    "Người thợ kim hoàn đã trưng bày những viên đá quý hiếm nhất trong tủ kính."

  • "Lo studio delle pietre preziose è una scienza affascinante."

    "Nghiên cứu về đá quý là một ngành khoa học hấp dẫn."

Danh từ số nhiều
  • "Le vetrine di quella gioielleria sono piene di pietre preziose."

    "Những tủ kính của cửa hàng trang sức đó chứa đầy những viên đá quý."

  • "Colleziono pietre preziose di ogni tipo e colore."

    "Tôi sưu tầm đá quý thuộc mọi loại và màu sắc."

  • "Questi anelli sono decorati con pietre preziose molto rare."

    "Những chiếc nhẫn này được trang trí bằng những viên đá quý rất hiếm."