(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specificità
B2
sostantivo B2 Chung (có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

specificità

/spetʃifiʧiˈta/
tính đặc hiệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specificità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere specifico, preciso o particolare; l'attributo di essere chiaramente definito o identificabile.

Ý nghĩa của "specificità" trong tiếng Việt

Tính đặc hiệu, tính chuyên biệt, độ chính xác; mức độ mà một cái gì đó được xác định hoặc nhận dạng một cách chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specificità"

  • "La specificità di questo test diagnostico è molto alta."

    "Độ đặc hiệu của xét nghiệm chẩn đoán này rất cao."

  • "Ogni enzima ha una specificità per un determinato substrato."

    "Mỗi enzyme có tính đặc hiệu đối với một chất nền nhất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specificità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "specificità" & Ghi chú

Cách dùng "specificità" đúng ngữ cảnh

Tính đặc hiệu trong tiếng Ý (specificità) thường được dùng để chỉ tính chất riêng biệt, độc đáo của một vật, hiện tượng, hoặc phương pháp. Cần phân biệt với 'specifico' (tính từ) có nghĩa là 'cụ thể'.

Ngữ pháp & Chia từ "specificità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la specificità
La specificità di questo prodotto lo rende unico.
(Tính đặc thù của sản phẩm này làm cho nó trở nên độc đáo.)
Với mạo từ xác định le specificità
Le specificità di ogni regione italiana sono affascinanti.
(Những đặc thù của mỗi vùng ở Ý đều rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una specificità
Ogni cultura ha una specificità che la distingue dalle altre.
(Mỗi nền văn hóa đều có một nét đặc thù để phân biệt với những nền văn hóa khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ogni regione italiana ha una specificità culturale unica."

    "Mỗi vùng của Ý có một nét đặc trưng văn hóa riêng."

  • "Questo progetto richiede una specificità tecnica molto elevata."

    "Dự án này đòi hỏi một tính chuyên môn kỹ thuật rất cao."

  • "Ho notato una specificità nel suo modo di affrontare il problema."

    "Tôi nhận thấy một sự đặc biệt trong cách anh ấy tiếp cận vấn đề."

Danh từ số nhiều
  • "Le specificità regionali dell'Italia sono una ricchezza culturale inestimabile."

    "Những đặc thù vùng miền của nước Ý là một sự giàu có văn hóa vô giá."

  • "L'analisi delle specificità di ogni progetto è fondamentale per il successo."

    "Việc phân tích các đặc điểm riêng của từng dự án là yếu tố cơ bản để thành công."

  • "Le specificità dei prodotti artigianali li rendono unici e apprezzati."

    "Tính đặc thù của các sản phẩm thủ công khiến chúng trở nên độc đáo và được đánh giá cao."