(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dettaglio
B1
sostantivo B1 General

dettaglio

/detˈtaʎ.ʎo/
chi tiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dettaglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento specifico e particolareggiato che costituisce parte di un insieme più ampio; particolare.

Ý nghĩa của "dettaglio" trong tiếng Việt

Chi tiết hoặc thông tin cụ thể về ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dettaglio"

  • "Ogni dettaglio è stato curato con la massima attenzione."

    "Mọi chi tiết đều được chăm chút với sự chú ý tối đa."

  • "Non entro nei dettagli della questione."

    "Tôi không đi vào chi tiết của vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dettaglio"

Đồng nghĩa

particolare (chi tiết, đặc điểm) specificazione (sự chỉ rõ, chi tiết)

Trái nghĩa

Cách dùng "dettaglio" & Ghi chú

Cách dùng "dettaglio" đúng ngữ cảnh

Từ "dettaglio" trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ những chi tiết nhỏ, cụ thể, có thể là quan trọng hoặc không quan trọng. Cần phân biệt với "particolare" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chi tiết và đặc điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "dettaglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dettaglio
Il dettaglio più importante è stato trascurato.
(Chi tiết quan trọng nhất đã bị bỏ qua.)
Với mạo từ xác định i dettagli
I dettagli fanno la differenza.
(Các chi tiết tạo nên sự khác biệt.)
Với mạo từ không xác định un dettaglio
C'è un dettaglio che non mi convince.
(Có một chi tiết mà tôi không bị thuyết phục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato un dettaglio interessante nel suo ultimo libro."

    "Tôi đã nhận thấy một chi tiết thú vị trong cuốn sách mới nhất của anh ấy."

  • "C'è un dettaglio che vorrei aggiungere alla tua presentazione."

    "Có một chi tiết mà tôi muốn thêm vào bài thuyết trình của bạn."

  • "Ignora un dettaglio importante e tutto il piano fallisce."

    "Bỏ qua một chi tiết quan trọng và toàn bộ kế hoạch thất bại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dettaglio più importante è spesso nascosto."

    "Chi tiết quan trọng nhất thường bị ẩn giấu."

  • "Ogni dettaglio del suo discorso era stato accuratamente pianificato."

    "Mỗi chi tiết trong bài phát biểu của anh ấy đã được lên kế hoạch cẩn thận."

  • "I dettagli della transazione non sono ancora stati resi pubblici."

    "Các chi tiết của giao dịch vẫn chưa được công khai."

Danh từ số nhiều
  • "I dettagli del piano sono stati discussi a lungo."

    "Các chi tiết của kế hoạch đã được thảo luận rất kỹ."

  • "Ogni quadro è ricco di dettagli che rivelano la maestria dell'artista."

    "Mỗi bức tranh đều giàu chi tiết, bộc lộ sự điêu luyện của người nghệ sĩ."

  • "Non trascurare i piccoli dettagli, perché fanno la differenza."

    "Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ, bởi vì chúng tạo nên sự khác biệt."