(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalizzazione
B2
sostantivo femminile B2 Philosophy, Statistics, Linguistics, Everyday Life

generalizzazione

/d͡ʒeneralliddzatˈtsjone/
sự khái quát hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generalizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo o risultato del generalizzare; estensione di una nozione, di una norma, di un'esperienza a un ambito più ampio, a un numero maggiore di casi.

Ý nghĩa của "generalizzazione" trong tiếng Việt

Một phát biểu hoặc khái niệm chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generalizzazione"

  • "La generalizzazione dei risultati di questo studio è limitata dalla dimensione del campione."

    "Sự khái quát hóa các kết quả của nghiên cứu này bị hạn chế bởi kích thước mẫu."

  • "La generalizzazione è un processo importante nella ricerca scientifica."

    "Sự khái quát hóa là một quá trình quan trọng trong nghiên cứu khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generalizzazione"

Đồng nghĩa

astrazione (sự trừu tượng hóa) estensione (sự mở rộng)

Trái nghĩa

specificazione (sự cụ thể hóa) particolarizzazione (sự cá biệt hóa)

Cách dùng "generalizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "generalizzazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'generalizzazione' thường được sử dụng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc khái quát hóa. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'astrazione' (sự trừu tượng hóa).

Ngữ pháp & Chia từ "generalizzazione" (Grammatica)