generalizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "generalizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridurre a tipo, a genere comune; trarre conclusioni generali da dati o fatti particolari.
Ý nghĩa của "generalizzare" trong tiếng Việt
Tổng quát hóa, khái quát hóa; đưa ra một ý tưởng hoặc kết luận chung từ những ví dụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "generalizzare"
-
"Non si può generalizzare partendo da un singolo caso."
"Không thể tổng quát hóa từ một trường hợp duy nhất."
-
"I risultati della ricerca sono stati generalizzati all'intera popolazione."
"Kết quả nghiên cứu đã được tổng quát hóa cho toàn bộ dân số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generalizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "generalizzare" & Ghi chú
Cách dùng "generalizzare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tổng quát hóa' và 'khái quát hóa' thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Ý, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của 'generalizzare' so với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "generalizzare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "generalizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | generalizzo |
Io generalizzo sempre quando parlo di politica.
(Tôi luôn khái quát hóa khi nói về chính trị.)
|
| tu (bạn) | generalizzi |
Tu generalizzi troppo spesso, dovresti essere più specifico.
(Bạn khái quát hóa quá thường xuyên, bạn nên cụ thể hơn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | generalizza |
Lei generalizza le sue esperienze per creare una storia.
(Cô ấy khái quát hóa những kinh nghiệm của mình để tạo ra một câu chuyện.)
|
| noi (chúng tôi) | generalizziamo |
Noi generalizziamo i risultati per l'intera popolazione.
(Chúng tôi khái quát hóa các kết quả cho toàn bộ dân số.)
|
| voi (các bạn) | generalizzate |
Voi generalizzate troppo i dati senza analizzarli a fondo.
(Các bạn khái quát hóa dữ liệu quá nhiều mà không phân tích chúng kỹ lưỡng.)
|
| loro (họ) | generalizzano |
Loro generalizzano le conclusioni senza prove sufficienti.
(Họ khái quát hóa các kết luận mà không có đủ bằng chứng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sarebbe imprudente generalizzare le esperienze di pochi individui all'intera popolazione."
"Sẽ là thiếu thận trọng nếu khái quát hóa kinh nghiệm của một vài cá nhân cho toàn bộ dân số."
-
"Non generalizzerei così velocemente, aspetterei più dati."
"Tôi sẽ không khái quát hóa quá nhanh như vậy, tôi sẽ đợi thêm dữ liệu."
-
"In questa situazione, sarebbe facile generalizzare e trarre conclusioni affrettate."
"Trong tình huống này, sẽ rất dễ để khái quát hóa và đưa ra những kết luận vội vàng."
-
"Stiamo generalizzando troppo le esperienze individuali, e questo è un errore."
"Chúng ta đang khái quát hóa quá mức những trải nghiệm cá nhân, và đây là một sai lầm."
-
"In questo momento, la commissione sta generalizzando i risultati preliminari per presentare un rapporto più completo."
"Vào lúc này, ủy ban đang khái quát hóa các kết quả sơ bộ để trình bày một báo cáo đầy đủ hơn."
-
"Stai generalizzando la situazione, ma ogni caso è diverso e merita attenzione specifica."
"Bạn đang khái quát hóa tình hình, nhưng mỗi trường hợp là khác nhau và xứng đáng được quan tâm cụ thể."
-
"Quando ero giovane, generalizzavo sempre troppo velocemente le persone che incontravo."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn khái quát hóa quá nhanh những người tôi gặp."
-
"In classe, la professoressa generalizzava le regole grammaticali per renderle più semplici da capire."
"Trong lớp, giáo viên khái quát hóa các quy tắc ngữ pháp để làm cho chúng dễ hiểu hơn."
-
"Da bambino, generalizzavo spesso, pensando che tutte le auto rosse fossero veloci."
"Khi còn bé, tôi thường khái quát hóa, nghĩ rằng tất cả những chiếc xe màu đỏ đều nhanh."
-
"Nel suo discorso, generalizzò troppo la situazione economica, ignorando le specificità regionali."
"Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã khái quát hóa quá mức tình hình kinh tế, bỏ qua những đặc điểm riêng của từng vùng."
-
"Generalizzai la mia esperienza a tutti i miei colleghi, pensando che avrebbero capito la mia frustrazione."
"Tôi đã khái quát hóa kinh nghiệm của mình cho tất cả các đồng nghiệp, nghĩ rằng họ sẽ hiểu sự thất vọng của tôi."
-
"Quando il politico parlò, generalizzò le colpe, senza indicare i veri responsabili."
"Khi chính trị gia phát biểu, ông ta đã khái quát hóa các lỗi lầm, mà không chỉ ra những người chịu trách nhiệm thực sự."
-
"Il problema è stato generalizzato troppo spesso dai media."
"Vấn đề đã bị truyền thông khái quát hóa quá thường xuyên."
-
"Le esperienze negative non devono essere generalizzate a tutta la popolazione."
"Những trải nghiệm tiêu cực không nên được khái quát hóa cho toàn bộ dân số."
-
"In questa ricerca, i risultati sono stati generalizzati a partire da un piccolo campione."
"Trong nghiên cứu này, các kết quả đã được khái quát hóa từ một mẫu nhỏ."
-
"Non si può generalizzare che tutti gli studenti siano pigri."
"Không thể khái quát hóa rằng tất cả sinh viên đều lười biếng."
-
"Generalizzando dai suoi pochi errori, lo considerano incompetente, ma è un errore."
"Khái quát hóa từ một vài lỗi nhỏ của anh ấy, họ coi anh ấy là không đủ năng lực, nhưng đó là một sai lầm."
-
"È pericoloso generalizzare le esperienze di poche persone a tutta la popolazione."
"Thật nguy hiểm khi khái quát hóa kinh nghiệm của một vài người cho toàn bộ dân số."