(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ginocchio
A2
sostantivo A2 Giải phẫu học

ginocchio

/dʒiˈnɔkkjo/
đầu gối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ginocchio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Articolazione tra la coscia e la gamba.

Ý nghĩa của "ginocchio" trong tiếng Việt

Khớp gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ginocchio"

  • "Mi sono fatto male al ginocchio giocando a calcio."

    "Tôi bị đau đầu gối khi chơi bóng đá."

  • "Si è inginocchiato per chiedere la sua mano."

    "Anh ấy quỳ gối cầu hôn cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ginocchio"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ginocchio" & Ghi chú

Cách dùng "ginocchio" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'đầu gối' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm 'g' trong 'ginocchio' là âm /dʒ/

Ngữ pháp & Chia từ "ginocchio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ginocchio
Mi fa male il ginocchio.
(Đầu gối của tôi bị đau.)
Với mạo từ xác định le ginocchia
Le ginocchia sono importanti per camminare.
(Đầu gối rất quan trọng để đi lại.)
Với mạo từ không xác định un ginocchio
Ho visto un ginocchio sbucciato.
(Tôi đã thấy một cái đầu gối bị trầy da.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un ginocchio gonfio dopo la partita di calcio."

    "Tôi đã thấy một đầu gối bị sưng sau trận bóng đá."

  • "Il bambino è caduto e si è fatto male a un ginocchio."

    "Đứa trẻ bị ngã và bị thương ở đầu gối."

  • "C'è un ginocchio bendato in infermeria."

    "Có một đầu gối được băng bó trong phòng y tế."

Danh từ số nhiều
  • "I miei ginocchi mi fanno male quando corro."

    "Đầu gối của tôi bị đau khi tôi chạy."

  • "I bambini hanno sbucciato le loro ginocchia giocando nel parco."

    "Những đứa trẻ bị trầy đầu gối khi chơi trong công viên."

  • "Durante la lezione di yoga, dobbiamo piegare le ginocchia."

    "Trong buổi học yoga, chúng ta phải gập đầu gối."