(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tra
A1
preposizione A1 General

tra

/tra/
giữa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica una posizione intermedia o un rapporto di relazione, collocazione o successione.

Ý nghĩa của "tra" trong tiếng Việt

Ở giữa; được bao quanh bởi; trong số.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tra"

  • "La casa è tra il negozio e la banca."

    "Ngôi nhà ở giữa cửa hàng và ngân hàng."

  • "C'è un legame tra questi due eventi."

    "Có một mối liên hệ giữa hai sự kiện này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tra"

Đồng nghĩa

fra (giữa, trong số)

Cách dùng "tra" & Ghi chú

Cách dùng "tra" đúng ngữ cảnh

Từ 'tra' trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương ứng với 'giữa' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí (ở giữa), mối quan hệ (trong số), hoặc thời gian (trong khoảng). Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "tra" (Grammatica)