(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coscia
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

coscia

/ˈkɔʃʃa/
đùi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coscia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano compresa tra il bacino e il ginocchio.

Ý nghĩa của "coscia" trong tiếng Việt

Phần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coscia"

  • "Mi sono fatto male alla coscia mentre correvo."

    "Tôi bị đau ở đùi khi đang chạy."

  • "Indossava una gonna corta che le lasciava le cosce scoperte."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn để lộ đùi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coscia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "coscia" & Ghi chú

Cách dùng "coscia" đúng ngữ cảnh

Từ "coscia" thường được dùng để chỉ phần đùi của con người. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các bộ phận khác của chân.

Ngữ pháp & Chia từ "coscia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coscia
La coscia di pollo era deliziosa.
(Cái đùi gà rất ngon.)
Với mạo từ xác định le cosce
Le cosce delle ballerine erano muscolose.
(Bắp đùi của các vũ công rất cơ bắp.)
Với mạo từ không xác định una coscia
Ho visto una coscia di pollo sul bancone.
(Tôi thấy một cái đùi gà trên quầy.)