(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giustamente
B2
avverbio B2 Đạo đức, Luật pháp, Tôn giáo

giustamente

/dʒustaˈmente/
một cách chính nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giustamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo giusto e corretto, secondo la giustizia e la morale.

Ý nghĩa của "giustamente" trong tiếng Việt

Một cách đạo đức, đúng đắn hoặc chính đáng; phù hợp với những gì đúng hoặc công bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giustamente"

  • "È stato giustamente punito per le sue azioni."

    "Anh ta đã bị trừng phạt một cách chính đáng vì những hành động của mình."

  • "Giustamente, ha ricevuto il premio per il suo impegno."

    "Một cách chính nghĩa, anh ấy đã nhận được giải thưởng cho sự cống hiến của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giustamente"

Đồng nghĩa

equamente (một cách công bằng) rettamente (một cách ngay thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "giustamente" & Ghi chú

Cách dùng "giustamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'giustamente' diễn tả hành động được thực hiện một cách chính đáng, đúng đắn, phù hợp với đạo đức và luật pháp. Lưu ý sự khác biệt với 'correttamente', có nghĩa là 'đúng' theo nghĩa chính xác, không nhất thiết mang ý nghĩa đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "giustamente" (Grammatica)