morale
Định nghĩa & Giải nghĩa "morale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conforme ai principi della morale, del bene e del male; che riguarda la coscienza, il comportamento degli uomini.
Ý nghĩa của "morale" trong tiếng Việt
Liên quan đến các nguyên tắc đạo đức hoặc nhánh kiến thức nghiên cứu về chúng; đúng đắn về mặt đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "morale"
-
"È una persona molto morale."
"Anh ấy là một người rất có đạo đức."
-
"Il morale della squadra è alto dopo la vittoria."
"Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "morale" & Ghi chú
Cách dùng "morale" đúng ngữ cảnh
Từ 'morale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'đạo đức' trong tiếng Việt, liên quan đến các nguyên tắc về đúng sai và các giá trị đạo đức. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ đến trạng thái tinh thần hoặc sự tự tin của một người hoặc một nhóm.
Ngữ pháp & Chia từ "morale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua condotta è più morale della mia."
"Hành vi của anh ấy đạo đức hơn của tôi."
-
"Questa è la decisione meno morale che potessi prendere."
"Đây là quyết định ít đạo đức nhất mà bạn có thể đưa ra."
-
"Tra tutte le persone che conosco, lei è la più morale."
"Trong số tất cả những người tôi biết, cô ấy là người đạo đức nhất."