equamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "equamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo giusto e imparziale, senza favoritismi.
Ý nghĩa của "equamente" trong tiếng Việt
Một cách công bằng, không thiên vị, không thành kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "equamente"
-
"Il giudice ha distribuito la pena equamente tra i due imputati."
"Thẩm phán đã phân chia bản án một cách công bằng giữa hai bị cáo."
-
"Dobbiamo dividere i compiti equamente tra tutti i membri del team."
"Chúng ta cần chia các nhiệm vụ một cách công bằng giữa tất cả các thành viên trong nhóm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "equamente" & Ghi chú
Cách dùng "equamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'equamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách công bằng' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong một hành động hoặc quyết định. Khác với 'giustamente' (một cách chính đáng), 'equamente' tập trung vào việc chia đều hoặc đối xử bình đẳng.