(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equamente
B1
avverbio B1 Pháp luật, Đạo đức, Quản trị

equamente

/ekwaˈmente/
một cách công bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo giusto e imparziale, senza favoritismi.

Ý nghĩa của "equamente" trong tiếng Việt

Một cách công bằng, không thiên vị, không thành kiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equamente"

  • "Il giudice ha distribuito la pena equamente tra i due imputati."

    "Thẩm phán đã phân chia bản án một cách công bằng giữa hai bị cáo."

  • "Dobbiamo dividere i compiti equamente tra tutti i membri del team."

    "Chúng ta cần chia các nhiệm vụ một cách công bằng giữa tất cả các thành viên trong nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equamente"

Đồng nghĩa

imparzialmente (một cách vô tư) obiettivamente (một cách khách quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "equamente" & Ghi chú

Cách dùng "equamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'equamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách công bằng' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong một hành động hoặc quyết định. Khác với 'giustamente' (một cách chính đáng), 'equamente' tập trung vào việc chia đều hoặc đối xử bình đẳng.

Ngữ pháp & Chia từ "equamente" (Grammatica)