(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integrale
B2
aggettivo B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

integrale

/inteˈɡraːle/
video đầy đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integrale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta tutti gli elementi che lo compongono, completo.

Ý nghĩa của "integrale" trong tiếng Việt

Có độ dài đầy đủ hoặc hoàn chỉnh, đặc biệt là của một bộ phim hoặc video.

Câu ví dụ tiếng Ý với "integrale"

  • "Ho visto la versione integrale del film."

    "Tôi đã xem phiên bản đầy đủ của bộ phim."

  • "L'opera è stata pubblicata in forma integrale solo recentemente."

    "Tác phẩm chỉ mới được xuất bản dưới dạng đầy đủ gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "integrale" & Ghi chú

Cách dùng "integrale" đúng ngữ cảnh

Từ 'integrale' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đầy đủ', 'hoàn chỉnh'. Thường được sử dụng để chỉ phiên bản đầy đủ của một bộ phim, video hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'completo' (hoàn thành) vì 'integrale' nhấn mạnh vào việc không có phần nào bị thiếu.

Ngữ pháp & Chia từ "integrale" (Grammatica)