(Vị trí top_banner)
Hình minh họa globo
A2
sostantivo maschile A2 Địa lý, Khoa học, Đời sống hàng ngày

globo

/ˈɡlɔbo/
quả địa cầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "globo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione sferica della Terra o di un altro corpo celeste.

Ý nghĩa của "globo" trong tiếng Việt

Một vật thể hình cầu hoặc tròn; cụ thể, một mô hình của trái đất hoặc một thiên thể khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "globo"

  • "Il globo terrestre è un modello tridimensionale della Terra."

    "Quả địa cầu là một mô hình ba chiều của Trái Đất."

  • "In classe abbiamo studiato i continenti usando un globo."

    "Trong lớp, chúng tôi đã học về các châu lục bằng cách sử dụng quả địa cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "globo"

Đồng nghĩa

sfera terrestre (quả cầu trái đất)

Cách dùng "globo" & Ghi chú

Cách dùng "globo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'globo' thường được sử dụng để chỉ quả địa cầu một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'sfera', có nghĩa rộng hơn là hình cầu nói chung. Khi nói về quả địa cầu trong ngữ cảnh giáo dục hoặc địa lý, 'globo' là lựa chọn phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "globo" (Grammatica)