(Vị trí top_banner)
Hình minh họa governo
B1
sostantivo B1 Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

governo

/ɡoˈvɛrno/
chính phủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "governo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle persone che esercitano il potere esecutivo e che dirigono la politica di uno Stato.

Ý nghĩa của "governo" trong tiếng Việt

Chính phủ; bộ máy nhà nước; hệ thống chính trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "governo"

  • "Il governo italiano ha annunciato nuove misure economiche."

    "Chính phủ Ý đã công bố các biện pháp kinh tế mới."

  • "Il governo è responsabile della gestione del paese."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm quản lý đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "governo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "governo" & Ghi chú

Cách dùng "governo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'governo' in italiano può riferirsi sia all'istituzione che all'atto di governare. Simile al vietnamita, può anche implicare il sistema politico nel suo complesso.

Ngữ pháp & Chia từ "governo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il governo
Il governo italiano ha annunciato nuove misure economiche.
(Chính phủ Ý đã công bố các biện pháp kinh tế mới.)
Với mạo từ xác định i governi
I governi di molti paesi stanno affrontando sfide simili.
(Chính phủ của nhiều quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức tương tự.)
Với mạo từ không xác định un governo
Serve un governo stabile per affrontare la crisi.
(Cần một chính phủ ổn định để đối phó với cuộc khủng hoảng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il governo italiano sta lavorando a nuove riforme economiche."

    "Chính phủ Ý đang làm việc về những cải cách kinh tế mới."

  • "Lo scandalo ha minato la credibilità del governo."

    "Vụ bê bối đã làm suy yếu uy tín của chính phủ."

  • "I governi europei si sono riuniti per discutere le politiche ambientali."

    "Các chính phủ châu Âu đã họp để thảo luận về các chính sách môi trường."