(Vị trí top_banner)
Hình minh họa politica
B1
sostantivo B1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

politica

/poˈli.ti.ka/
chính sách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "politica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle attività che riguardano il governo di uno Stato o di un ente pubblico, e i rapporti tra gli Stati.

Ý nghĩa của "politica" trong tiếng Việt

Một đường lối hoặc nguyên tắc hành động được chấp nhận hoặc đề xuất bởi một tổ chức hoặc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "politica"

  • "Il governo ha annunciato una nuova politica economica."

    "Chính phủ đã công bố một chính sách kinh tế mới."

  • "La politica aziendale prevede orari di lavoro flessibili."

    "Chính sách của công ty quy định thời gian làm việc linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "politica"

Đồng nghĩa

linea di condotta (đường lối hành động) indirizzo (phương hướng)

Cách dùng "politica" & Ghi chú

Cách dùng "politica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chính sách' có thể được dịch thành 'politica' (nói chung) hoặc 'linea di condotta' (khi nhấn mạnh đến đường lối hành động cụ thể). Cần phân biệt với 'polizia' (cảnh sát).

Ngữ pháp & Chia từ "politica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la politica
La politica italiana è in continua evoluzione.
(Chính trị Ý liên tục phát triển.)
Với mạo từ xác định le politiche
Le politiche ambientali sono cruciali per il futuro del pianeta.
(Các chính sách môi trường rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.)
Với mạo từ không xác định una politica
È necessaria una politica più inclusiva per tutti i cittadini.
(Cần có một chính sách bao trùm hơn cho tất cả công dân.)