gradevolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "gradevolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è gradevole, che suscita piacere o simpatia.
Ý nghĩa của "gradevolezza" trong tiếng Việt
Tính dễ chịu, dễ mến; sự bằng lòng, tán thành; sự dễ thương lượng, dễ hòa đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gradevolezza"
-
"La gradevolezza del suo carattere conquistò tutti."
"Tính dễ chịu trong tính cách của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người."
-
"La gradevolezza del clima rende questa regione ideale per le vacanze."
"Sự dễ chịu của khí hậu làm cho vùng này trở nên lý tưởng cho kỳ nghỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gradevolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gradevolezza" & Ghi chú
Cách dùng "gradevolezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'gradevolezza' nhấn mạnh đến phẩm chất dễ chịu, dễ mến của một người hoặc một vật. Nó diễn tả một cảm giác tích cực và dễ chịu hơn so với sự 'piacevolezza' đơn thuần. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tính cách con người đến đặc điểm của một địa điểm hoặc sự vật.
Ngữ pháp & Chia từ "gradevolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la gradevolezza |
La gradevolezza del paesaggio mi ha colpito molto.
(Vẻ đẹp dễ chịu của phong cảnh đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le gradevolezze |
Le gradevolezze della vita sono spesso sottovalutate.
(Những điều thú vị trong cuộc sống thường bị đánh giá thấp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una gradevolezza |
C'era una gradevolezza nell'aria che mi ha fatto sentire subito a mio agio.
(Có một sự dễ chịu trong không khí khiến tôi cảm thấy thoải mái ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La gradevolezza del paesaggio toscano incanta i turisti di tutto il mondo."
"Sự dễ chịu, duyên dáng của phong cảnh vùng Tuscany làm say đắm khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Nonostante le difficoltà, la gradevolezza della sua compagnia ha reso la serata piacevole."
"Mặc dù có những khó khăn, sự dễ chịu trong bầu bạn của cô ấy đã làm cho buổi tối trở nên dễ chịu."
-
"La gradevolezza di questo vino risiede nel suo aroma fruttato e nella sua leggerezza."
"Sự dễ chịu của loại rượu này nằm ở hương thơm trái cây và sự nhẹ nhàng của nó."