piacevolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "piacevolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è piacevole, che suscita piacere o soddisfazione.
Ý nghĩa của "piacevolezza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất dễ chịu; sự dễ thương, sự hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piacevolezza"
-
"La piacevolezza del clima estivo è impagabile."
"Sự dễ chịu của khí hậu mùa hè là vô giá."
-
"La piacevolezza della sua compagnia mi ha risollevato il morale."
"Sự dễ chịu từ sự bầu bạn của anh ấy đã giúp tôi phấn chấn tinh thần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piacevolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piacevolezza" & Ghi chú
Cách dùng "piacevolezza" đúng ngữ cảnh
Từ "piacevolezza" diễn tả một trạng thái dễ chịu, sự hài lòng hoặc sự thoải mái. Nó tương đương với các sắc thái nghĩa như "comfort", "benessere" (sự thoải mái, hạnh phúc). Trong tiếng Việt, "sự dễ chịu" có thể thể hiện qua nhiều từ khác nhau tùy ngữ cảnh, ví dụ như "sự thoải mái", "sự dễ thương", "sự hài lòng".
Ngữ pháp & Chia từ "piacevolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la piacevolezza |
La piacevolezza del suono mi ha calmato.
(Sự du dương của âm thanh đã làm tôi bình tĩnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le piacevolezze |
Le piacevolezze della vita includono momenti di gioia e risate.
(Những điều thú vị của cuộc sống bao gồm những khoảnh khắc vui vẻ và tiếng cười.)
|
| Với mạo từ không xác định | una piacevolezza |
C'era una piacevolezza nell'aria che mi ha fatto sorridere.
(Có một sự dễ chịu trong không khí khiến tôi mỉm cười.)
|