(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amabilità
B1
sostantivo B1 Tính cách / Quan hệ xã hội

amabilità

/amabiliˈta/
tính dễ mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è amabile; affabilità, gentilezza, cordialità.

Ý nghĩa của "amabilità" trong tiếng Việt

Tính chất dễ mến; sự thân thiện; sự hòa nhã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amabilità"

  • "La sua amabilità ha conquistato tutti."

    "Tính dễ mến của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người."

  • "L'amabilità è una qualità molto apprezzata."

    "Tính dễ mến là một phẩm chất rất được trân trọng."

Cách dùng "amabilità" & Ghi chú

Cách dùng "amabilità" đúng ngữ cảnh

Từ "amabilità" diễn tả tính chất dễ mến, thân thiện, hòa nhã của một người. Nó nhấn mạnh sự duyên dáng và lịch thiệp trong cách cư xử. Cần phân biệt với các từ như "gentilezza" (lịch sự, tử tế) và "cordialità" (sự chân thành, nồng ấm).

Ngữ pháp & Chia từ "amabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amabilità
L'amabilità di Giulia è qualcosa che tutti ammirano.
(Sự dễ mến của Giulia là điều mà mọi người đều ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le amabilità
Le amabilità di Maria e Luca sono state molto apprezzate durante la festa.
(Sự dễ mến của Maria và Luca đã được đánh giá cao trong suốt bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định un'amabilità
C'era un'amabilità palpabile nell'aria.
(Có một sự dễ mến rõ ràng trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le amabilità dei suoi gesti mi hanno sempre colpito."

    "Sự tử tế trong những cử chỉ của anh ấy luôn khiến tôi ấn tượng."

  • "Le amabilità della nonna erano leggendarie in famiglia."

    "Sự tử tế của bà là huyền thoại trong gia đình."

  • "Quante amabilità ci vogliono per sopportare certe persone!"

    "Cần bao nhiêu sự tử tế để chịu đựng những người như vậy!"