livello
Định nghĩa & Giải nghĩa "livello"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Posizione su una scala di quantità, qualità, intensità o importanza.
Ý nghĩa của "livello" trong tiếng Việt
Một vị trí trên thang đo về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "livello"
-
"Il livello dell'acqua nel fiume è aumentato a causa della pioggia."
"Mực nước sông đã tăng lên do mưa."
-
"Ho raggiunto un buon livello di italiano dopo un anno di studio."
"Tôi đã đạt đến một trình độ tiếng Ý tốt sau một năm học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livello"
Đồng nghĩa
Cách dùng "livello" & Ghi chú
Cách dùng "livello" đúng ngữ cảnh
Từ "livello" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự "cấp độ" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ vị trí trên một thang đo hoặc mức độ của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ như "piano" (tầng) hoặc "grado" (bậc, học vị) trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "livello" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il livello |
Il livello dell'acqua nel fiume è aumentato a causa della pioggia.
(Mực nước sông đã tăng lên do mưa.)
|
| Với mạo từ xác định | i livelli |
I livelli di inquinamento atmosferico in città sono preoccupanti.
(Mức độ ô nhiễm không khí trong thành phố đang đáng lo ngại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un livello |
Questo corso richiede un livello di conoscenza base della lingua inglese.
(Khóa học này yêu cầu trình độ kiến thức cơ bản về tiếng Anh.)
|