(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerarchia
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Hành vi học, Quản trị

gerarchia

/dʒeˈrarkia/
thứ bậc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gerarchia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema di classificazione degli individui o delle cose in base a un ordine di importanza, autorità o potere.

Ý nghĩa của "gerarchia" trong tiếng Việt

Một hệ thống thứ bậc về địa vị giữa các thành viên của một nhóm người hoặc động vật, ban đầu được quan sát thấy ở gà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gerarchia"

  • "Nella nostra azienda, c'è una gerarchia ben definita."

    "Trong công ty của chúng tôi, có một hệ thống thứ bậc được xác định rõ ràng."

  • "La gerarchia militare è molto rigida."

    "Hệ thống thứ bậc quân sự rất nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gerarchia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gerarchia" & Ghi chú

Cách dùng "gerarchia" đúng ngữ cảnh

Từ "gerarchia" trong tiếng Ý tương đương với "thứ bậc" trong tiếng Việt. Nó chỉ một hệ thống tổ chức theo cấp bậc, từ cao xuống thấp, dựa trên quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ khác như "cấp bậc" (livello) hoặc "trật tự" (ordine).

Ngữ pháp & Chia từ "gerarchia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gerarchia
La gerarchia aziendale è ben definita.
(Hệ thống phân cấp công ty được xác định rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le gerarchie
Le gerarchie sociali possono influenzare le opportunità.
(Các hệ thống phân cấp xã hội có thể ảnh hưởng đến cơ hội.)
Với mạo từ không xác định una gerarchia
Ogni organizzazione ha una gerarchia.
(Mỗi tổ chức đều có một hệ thống phân cấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La gerarchia aziendale è ben definita in questa società."

    "Hệ thống phân cấp trong công ty được xác định rõ ràng ở công ty này."

  • "Il rispetto della gerarchia è fondamentale per mantenere l'ordine."

    "Sự tôn trọng hệ thống thứ bậc là rất quan trọng để duy trì trật tự."

  • "Le gerarchie militari sono spesso molto rigide."

    "Các hệ thống cấp bậc quân sự thường rất cứng nhắc."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una gerarchia ben definita nell'organizzazione."

    "Có một hệ thống thứ bậc được xác định rõ ràng trong tổ chức."

  • "Ho notato una gerarchia implicita tra i membri del gruppo."

    "Tôi nhận thấy một hệ thống thứ bậc ngầm giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Instaurare una gerarchia efficace è fondamentale per il successo del progetto."

    "Thiết lập một hệ thống thứ bậc hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."