(Vị trí top_banner)
Hình minh họa graduale
B1
aggettivo B1 Chung (kinh doanh, cuộc sống, học tập)

graduale

/ɡraˈdwale/
thành công từ từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "graduale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si sviluppa per gradi, in modo progressivo e non improvviso.

Ý nghĩa của "graduale" trong tiếng Việt

Tiến triển hoặc phát triển từng bước một; xảy ra một cách chậm rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "graduale"

  • "Il riscaldamento globale sta causando un aumento graduale delle temperature."

    "Sự nóng lên toàn cầu đang gây ra sự tăng nhiệt độ một cách từ từ."

  • "L'azienda ha adottato un approccio graduale all'implementazione del nuovo sistema."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận từng bước để triển khai hệ thống mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "graduale"

Đồng nghĩa

progressivo (tiến triển) lento (chậm chạp)

Trái nghĩa

Cách dùng "graduale" & Ghi chú

Cách dùng "graduale" đúng ngữ cảnh

Từ 'graduale' trong tiếng Ý tương đương với 'từ từ, dần dần' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, từng bước một, không đột ngột. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi nhanh chóng hoặc tức thì.

Ngữ pháp & Chia từ "graduale" (Grammatica)