lento
Định nghĩa & Giải nghĩa "lento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si muove o agisce con poca velocità; che richiede un lungo tempo per compiersi.
Ý nghĩa của "lento" trong tiếng Việt
Chậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lento"
-
"La tartaruga è un animale molto lento."
"Rùa là một loài động vật rất chậm chạp."
-
"Il traffico era molto lento questa mattina."
"Giao thông sáng nay rất chậm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lento" & Ghi chú
Cách dùng "lento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chậm' có thể ám chỉ tốc độ hoặc sự trì hoãn. 'Lento' trong tiếng Ý thường chỉ tốc độ chậm. Cần phân biệt với 'tardivo' (chậm trễ, muộn).