(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lento
A2
aggettivo A2 Tổng quát

lento

/ˈlɛnto/
chậm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si muove o agisce con poca velocità; che richiede un lungo tempo per compiersi.

Ý nghĩa của "lento" trong tiếng Việt

Chậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lento"

  • "La tartaruga è un animale molto lento."

    "Rùa là một loài động vật rất chậm chạp."

  • "Il traffico era molto lento questa mattina."

    "Giao thông sáng nay rất chậm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lento" & Ghi chú

Cách dùng "lento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chậm' có thể ám chỉ tốc độ hoặc sự trì hoãn. 'Lento' trong tiếng Ý thường chỉ tốc độ chậm. Cần phân biệt với 'tardivo' (chậm trễ, muộn).

Ngữ pháp & Chia từ "lento" (Grammatica)