(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gradualità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học

gradualità

/ɡradwalitaˈ/
sự chuyển đổi dần dần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gradualità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Svolgimento o mutamento che avviene per gradi, lentamente e progressivamente.

Ý nghĩa của "gradualità" trong tiếng Việt

Một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra dần dần, theo từng giai đoạn; một chuỗi các giai đoạn liên tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gradualità"

  • "La gradualità con cui ha superato le sue paure è ammirevole."

    "Sự dần dần mà anh ấy đã vượt qua những nỗi sợ hãi của mình thật đáng ngưỡng mộ."

  • "L'aumento della temperatura avviene con gradualità."

    "Sự tăng nhiệt độ diễn ra một cách từ từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gradualità"

Đồng nghĩa

progressività (tính tiến triển) lentamente (chậm rãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "gradualità" & Ghi chú

Cách dùng "gradualità" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một quá trình diễn ra từ từ, từng bước một. Cần phân biệt với 'trasformazione' (sự biến đổi) có thể diễn ra nhanh chóng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gradualità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gradualità
La gradualità nell'apprendimento è fondamentale.
(Tính tuần tự trong học tập là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le gradualità
Le gradualità delle riforme sono state discusse a lungo.
(Tính tuần tự của các cuộc cải cách đã được thảo luận trong một thời gian dài.)
Với mạo từ không xác định una gradualità
C'è una gradualità nell'aumento dei prezzi.
(Có một sự tăng dần trong việc tăng giá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La gradualità con cui il progetto è stato implementato ha garantito il successo."

    "Sự từ từ, từng bước mà dự án được triển khai đã đảm bảo thành công."

  • "È importante considerare la gradualità del cambiamento climatico per affrontare efficacemente le sue conseguenze."

    "Điều quan trọng là phải xem xét tính chất từ từ của biến đổi khí hậu để đối phó hiệu quả với hậu quả của nó."

  • "L'insegnante ha sottolineato la gradualità necessaria nell'apprendimento di una nuova lingua."

    "Giáo viên đã nhấn mạnh sự từng bước cần thiết trong việc học một ngôn ngữ mới."