(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improvvisamente
B1
avverbio B1 Chung

improvvisamente

/improvvisaˈmente/
một cách bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improvvisamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo improvviso; inaspettatamente, all'improvviso.

Ý nghĩa của "improvvisamente" trong tiếng Việt

Một cách không lường trước hoặc dự đoán được; bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improvvisamente"

  • "La pioggia è arrivata improvvisamente."

    "Cơn mưa đến một cách bất ngờ."

  • "Improvvisamente, un uomo è comparso davanti a noi."

    "Một cách bất ngờ, một người đàn ông xuất hiện trước mặt chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improvvisamente"

Đồng nghĩa

all'improvviso (đột ngột) di colpo (bất thình lình)

Trái nghĩa

Cách dùng "improvvisamente" & Ghi chú

Cách dùng "improvvisamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'đột ngột', 'thình lình'. Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra nhanh chóng và không báo trước.

Ngữ pháp & Chia từ "improvvisamente" (Grammatica)