(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lentamente
A2
avverbio A2 Âm nhạc

lentamente

/len.taˈmen.te/
chậm rãi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lentamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con velocità ridotta; con calma e posatezza.

Ý nghĩa của "lentamente" trong tiếng Việt

Với tốc độ chậm rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lentamente"

  • "Camminava lentamente per la strada."

    "Anh ấy chậm rãi bước đi trên đường."

  • "Parlava lentamente, scandendo ogni parola."

    "Anh ấy nói chậm rãi, ngắt quãng từng từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lentamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lentamente" & Ghi chú

Cách dùng "lentamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'từ từ', 'thong thả' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động diễn ra với tốc độ chậm hoặc một cách cẩn thận, có chủ ý.

Ngữ pháp & Chia từ "lentamente" (Grammatica)