(Vị trí top_banner)
Hình minh họa graffiare
B1
verbo B1 General

graffiare

/ɡrafˈfjare/
làm trầy xước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "graffiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segnare una superficie con graffi; irritare leggermente la pelle.

Ý nghĩa của "graffiare" trong tiếng Việt

Làm xước, làm trầy da do cọ xát; gây khó chịu, bực bội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "graffiare"

  • "Il gatto mi ha graffiato il braccio."

    "Con mèo cào vào tay tôi."

  • "Ho graffiato la macchina mentre parcheggiavo."

    "Tôi làm trầy xước xe khi đang đỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "graffiare"

Đồng nghĩa

scalfire (làm xước nhẹ) scorticare (làm trầy da)

Cách dùng "graffiare" & Ghi chú

Cách dùng "graffiare" đúng ngữ cảnh

Từ "graffiare" thường được sử dụng khi vết xước nhẹ và không gây tổn thương nghiêm trọng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ mức độ tổn thương da khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "graffiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "graffiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) graffio
Io graffio la porta per entrare.
(Tôi cào cửa để vào.)
tu (bạn) graffi
Tu graffi sempre le mie mani quando giochi.
(Bạn luôn cào tay tôi khi chơi.)
lui/lei (anh/cô ấy) graffia
Lei graffia il muro con le unghie.
(Cô ấy cào tường bằng móng tay.)
noi (chúng tôi) graffiamo
Noi graffiamo le superfici con la carta vetrata.
(Chúng tôi cào các bề mặt bằng giấy nhám.)
voi (các bạn) graffiate
Voi graffiate il tavolo senza accorgervene.
(Các bạn cào vào bàn mà không nhận ra.)
loro (họ) graffiano
Loro graffiano le macchine per vandalismo.
(Họ cào xe hơi để phá hoại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): graffiato
"Il gatto ha graffiato il divano."
(Con mèo đã cào vào ghế sofa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho graffiato la mia auto accidentalmente contro il muro."

    "Tôi đã vô tình làm xước xe hơi của tôi vào tường."

  • "Maria ha graffiato il gatto mentre cercava di prenderlo."

    "Maria đã làm xước con mèo khi cô ấy cố gắng bắt nó."

  • "Abbiamo graffiato il tavolo nuovo spostando il divano."

    "Chúng tôi đã làm xước cái bàn mới khi di chuyển ghế sofa."

Thì Quá khứ xa
  • "Il gatto graffiò la porta per entrare."

    "Con mèo cào cửa để vào."

  • "Io graffiai accidentalmente la macchina del mio vicino con la bicicletta."

    "Tôi vô tình làm trầy xước xe hơi của hàng xóm bằng xe đạp."

  • "Lui graffiò il muro con un chiodo."

    "Anh ấy đã cào lên tường bằng một cái đinh."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa fabbrica, si graffiano spesso i mobili durante il trasporto."

    "Trong nhà máy này, đồ nội thất thường bị trầy xước trong quá trình vận chuyển."

  • "Quando si lavora con il vetro, si graffia facilmente la superficie."

    "Khi làm việc với thủy tinh, bề mặt dễ bị trầy xước."

  • "In questi casi, si graffia il paziente solo superficialmente per alleviare il prurito."

    "Trong những trường hợp này, bệnh nhân chỉ bị trầy xước nhẹ để giảm ngứa."