(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gran parte
B1
locuzione nominale B1 Ẩm thực, Tổng quát

gran parte

/ˌɡran ˈparte/
phần lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gran parte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La maggior quantità o porzione di qualcosa.

Ý nghĩa của "gran parte" trong tiếng Việt

Một lượng thức ăn lớn hoặc hào phóng được phục vụ cho một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gran parte"

  • "Gran parte della popolazione è favorevole al progetto."

    "Phần lớn dân số ủng hộ dự án này."

  • "Gran parte del tempo lo passo leggendo."

    "Phần lớn thời gian tôi dành để đọc sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gran parte"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gran parte" & Ghi chú

Cách dùng "gran parte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "gran parte" trong tiếng Ý tương đương với "phần lớn" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không phải là tất cả. Cần phân biệt với "la maggior parte" (đa số) thường chỉ phần lớn hơn và "tutto" (tất cả).

Ngữ pháp & Chia từ "gran parte" (Grammatica)