(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maggioranza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thống kê

maggioranza

/maddʒoranˈtsa/
đa số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maggioranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte più grande di un insieme di persone o cose.

Ý nghĩa của "maggioranza" trong tiếng Việt

phần lớn, đa số; số lượng lớn hơn hoặc phần lớn hơn; nhiều hơn một nửa tổng số

Câu ví dụ tiếng Ý với "maggioranza"

  • "La maggioranza degli studenti preferisce studiare in biblioteca."

    "Đa số sinh viên thích học ở thư viện."

  • "Il governo ha ottenuto la maggioranza dei voti."

    "Chính phủ đã giành được đa số phiếu bầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maggioranza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maggioranza" & Ghi chú

Cách dùng "maggioranza" đúng ngữ cảnh

Khi 'đa số' mang nghĩa số lượng tuyệt đối, 'maggioranza assoluta' có thể phù hợp hơn. Cần phân biệt với 'minoranza' (thiểu số).

Ngữ pháp & Chia từ "maggioranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la maggioranza
La maggioranza degli studenti ha votato a favore della proposta.
(Đa số sinh viên đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
Với mạo từ xác định le maggioranze
Le maggioranze parlamentari possono essere instabili.
(Đa số nghị viện có thể không ổn định.)
Với mạo từ không xác định una maggioranza
Una maggioranza semplice è sufficiente per approvare la legge.
(Đa số đơn giản là đủ để thông qua luật.)