maggioranza
Định nghĩa & Giải nghĩa "maggioranza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte più grande di un insieme di persone o cose.
Ý nghĩa của "maggioranza" trong tiếng Việt
phần lớn, đa số; số lượng lớn hơn hoặc phần lớn hơn; nhiều hơn một nửa tổng số
Câu ví dụ tiếng Ý với "maggioranza"
-
"La maggioranza degli studenti preferisce studiare in biblioteca."
"Đa số sinh viên thích học ở thư viện."
-
"Il governo ha ottenuto la maggioranza dei voti."
"Chính phủ đã giành được đa số phiếu bầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maggioranza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maggioranza" & Ghi chú
Cách dùng "maggioranza" đúng ngữ cảnh
Khi 'đa số' mang nghĩa số lượng tuyệt đối, 'maggioranza assoluta' có thể phù hợp hơn. Cần phân biệt với 'minoranza' (thiểu số).
Ngữ pháp & Chia từ "maggioranza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la maggioranza |
La maggioranza degli studenti ha votato a favore della proposta.
(Đa số sinh viên đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
|
| Với mạo từ xác định | le maggioranze |
Le maggioranze parlamentari possono essere instabili.
(Đa số nghị viện có thể không ổn định.)
|
| Với mạo từ không xác định | una maggioranza |
Una maggioranza semplice è sufficiente per approvare la legge.
(Đa số đơn giản là đủ để thông qua luật.)
|