(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grandezza
B1
sostantivo B1 Chung (không thuộc lĩnh vực chuyên biệt)

grandezza

/ɡranˈdet.t͡sa/
tính to lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grandezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è grande, esteso, importante.

Ý nghĩa của "grandezza" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái lớn về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grandezza"

  • "La grandezza di questo edificio è impressionante."

    "Sự to lớn của tòa nhà này thật ấn tượng."

  • "Ammiro la grandezza d'animo di quell'uomo."

    "Tôi ngưỡng mộ sự cao thượng trong tâm hồn của người đàn ông đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grandezza"

Đồng nghĩa

magnitudine (độ lớn, tầm vóc) imponenza (vẻ hùng vĩ, oai nghiêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "grandezza" & Ghi chú

Cách dùng "grandezza" đúng ngữ cảnh

Từ "grandezza" trong tiếng Ý tương đương với "tính to lớn" trong tiếng Việt, chỉ kích thước, tầm vóc hoặc mức độ lớn. Tuy nhiên, "grandezza" còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự vĩ đại, cao cả về mặt phẩm chất hoặc thành tựu.

Ngữ pháp & Chia từ "grandezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la grandezza
La grandezza di Roma è impressionante.
(Sự hùng vĩ của Rome thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le grandezze
Le grandezze del nostro universo sono difficili da comprendere.
(Sự vĩ đại của vũ trụ chúng ta rất khó để hiểu.)
Với mạo từ không xác định una grandezza
L'umiltà è una grandezza d'animo.
(Sự khiêm tốn là một đức tính cao thượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ammirava una grandezza che non aveva mai visto prima."

    "Cô ấy ngưỡng mộ một sự vĩ đại mà cô ấy chưa từng thấy trước đây."

  • "La vera grandezza sta nell'umiltà."

    "Sự vĩ đại thực sự nằm ở sự khiêm tốn."

  • "È una grandezza poter aiutare gli altri."

    "Thật là một điều tuyệt vời khi có thể giúp đỡ người khác."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La grandezza del Colosseo è impressionante."

    "Sự hùng vĩ của đấu trường Colosseo thật ấn tượng."

  • "Nonostante la sua grandezza, il cuore di Marco era pieno d'amore."

    "Mặc dù có sự vĩ đại của mình, trái tim của Marco vẫn tràn đầy tình yêu thương."

  • "La grandezza di Roma risiede nella sua storia millenaria."

    "Sự vĩ đại của Rome nằm ở lịch sử hàng nghìn năm của nó."