piccolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "piccolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere piccolo, di dimensioni ridotte.
Ý nghĩa của "piccolezza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ nhỏ bé hoặc không đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piccolezza"
-
"La piccolezza di quel dettaglio lo rendeva quasi invisibile."
"Sự nhỏ bé của chi tiết đó khiến nó gần như không thể nhìn thấy."
-
"Nonostante la piccolezza del suo ruolo, ha contribuito in modo significativo al successo del progetto."
"Mặc dù vai trò của anh ấy nhỏ bé, anh ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piccolezza" & Ghi chú
Cách dùng "piccolezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'piccolezza' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý nhỏ bé, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tầm quan trọng không đáng kể. Cần phân biệt với 'minuzia' (chi tiết nhỏ nhặt) và 'insignificanza' (sự không quan trọng).
Ngữ pháp & Chia từ "piccolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la piccolezza |
La piccolezza della stanza mi ha sorpreso.
(Sự nhỏ bé của căn phòng làm tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le piccolezze |
Non preoccuparti per le piccolezze della vita.
(Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | una piccolezza |
Era solo una piccolezza, niente di grave.
(Đó chỉ là một điều nhỏ nhặt, không có gì nghiêm trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La piccolezza di quel gesto mi ha commosso profondamente."
"Sự nhỏ bé của hành động đó đã làm tôi vô cùng xúc động."
-
"Nonostante la sua piccolezza, dimostra una grande forza d'animo."
"Mặc dù nhỏ bé, cô ấy thể hiện một sức mạnh tinh thần lớn."
-
"La piccolezza della stanza non mi ha impedito di sentirmi a casa."
"Sự nhỏ bé của căn phòng không ngăn cản tôi cảm thấy như ở nhà."