(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grasso
A2
aggettivo A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

grasso

/ˈɡrasso/
giàu chất béo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grasso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene una quantità elevata di grassi.

Ý nghĩa của "grasso" trong tiếng Việt

Chứa một tỷ lệ chất béo cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grasso"

  • "Questo formaggio è molto grasso."

    "Loại phô mai này rất béo."

  • "Evita cibi grassi se vuoi perdere peso."

    "Hãy tránh những đồ ăn nhiều chất béo nếu bạn muốn giảm cân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grasso"

Đồng nghĩa

oleoso (nhiều dầu) untuoso (nhờn, béo ngậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "grasso" & Ghi chú

Cách dùng "grasso" đúng ngữ cảnh

Khi dùng để miêu tả thực phẩm, 'grasso' thường mang nghĩa không tốt cho sức khỏe. Cần phân biệt với 'ricco di grassi' có sắc thái trung tính hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "grasso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è troppo grasso, devo metterlo a dieta."

    "Con chó của tôi quá béo, tôi phải cho nó ăn kiêng."

  • "La sua torta è sempre grassa, ma deliziosa."

    "Bánh của cô ấy luôn béo ngậy, nhưng rất ngon."

  • "I nostri salami sono grassi, perché usiamo carne di alta qualità."

    "Xúc xích salami của chúng tôi béo, bởi vì chúng tôi sử dụng thịt chất lượng cao."