magro
Định nghĩa & Giải nghĩa "magro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
(di carne, pesce, ecc.) che contiene poca quantità di grasso
Ý nghĩa của "magro" trong tiếng Việt
(về thịt, cá, v.v.) chứa ít chất béo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "magro"
-
"Ho comprato della carne magra per fare il ragù."
"Tôi đã mua thịt nạc để làm sốt ragu."
-
"Il pesce spada è un pesce magro."
"Cá kiếm là một loại cá nạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "magro" & Ghi chú
Cách dùng "magro" đúng ngữ cảnh
Từ 'magro' thường được dùng để chỉ các loại thịt, cá hoặc thực phẩm có hàm lượng chất béo thấp. Cần phân biệt với 'snello' (thon thả, mảnh mai) dùng để chỉ vóc dáng người.
Ngữ pháp & Chia từ "magro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato del pollo magro al supermercato."
"Tôi đã mua một ít thịt gà nạc ở siêu thị."
-
"Preferisco mangiare pesce magro per mantenermi in forma."
"Tôi thích ăn cá nạc để giữ dáng."
-
"La carne magra è una buona fonte di proteine."
"Thịt nạc là một nguồn protein tốt."
-
"Questo pollo è più magro del tacchino."
"Con gà này nạc hơn gà tây."
-
"La carne di coniglio è la più magra che io conosca."
"Thịt thỏ là loại thịt nạc nhất mà tôi biết."
-
"Preferisco i tagli di carne magri, perché sono più salutari."
"Tôi thích những phần thịt nạc, vì chúng tốt cho sức khỏe hơn."