(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grettezza
C2
sostantivo C2 Xã hội học, Tâm lý học

grettezza

/ɡretˈtettsa/
tính hẹp hòi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grettezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessiva avarizia e mancanza di generosità.

Ý nghĩa của "grettezza" trong tiếng Việt

Sự hẹp hòi, thiển cận; sự thiếu sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; thiếu sự khoan dung hoặc tầm nhìn rộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grettezza"

  • "La sua grettezza è insopportabile, non spende mai un euro per gli altri."

    "Sự keo kiệt của anh ta thật không thể chịu nổi, anh ta không bao giờ tiêu một đồng nào cho người khác."

  • "La grettezza di vedute di alcuni politici impedisce il progresso della società."

    "Sự thiển cận trong quan điểm của một số chính trị gia cản trở sự tiến bộ của xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grettezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

generosità (tính hào phóng) larghezza di vedute (tầm nhìn rộng)

Cách dùng "grettezza" & Ghi chú

Cách dùng "grettezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'grettezza' chỉ sự hẹp hòi về mặt vật chất (keo kiệt) hoặc tinh thần (thiển cận, thiếu quảng giao). Nên phân biệt với 'meschinità' (tính nhỏ nhen, ích kỷ).

Ngữ pháp & Chia từ "grettezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la grettezza
La grettezza d'animo è un difetto da evitare.
(Sự hẹp hòi trong tâm hồn là một khuyết điểm cần tránh.)
Với mạo từ xác định le grettezze
Le grettezze umane spesso sorprendono.
(Sự hẹp hòi của con người thường gây ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định una grettezza
Ho dimostrato una grettezza inaccettabile.
(Họ đã thể hiện một sự hẹp hòi không thể chấp nhận được.)