(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meschinità
B2
sostantivo B2 Tổng quát

meschinità

/meskiniˈta/
sự hẹp hòi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meschinità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è meschino; grettezza, limitatezza di spirito.

Ý nghĩa của "meschinità" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái hẹp, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meschinità"

  • "La sua meschinità mi ha deluso profondamente."

    "Sự hẹp hòi của anh ta đã làm tôi thất vọng sâu sắc."

  • "Non sopporto la meschinità di certe persone."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự hẹp hòi của một số người."

Cách dùng "meschinità" & Ghi chú

Cách dùng "meschinità" đúng ngữ cảnh

Meschinità mang nghĩa hẹp hòi, nhỏ nhen, cả về nghĩa đen (không gian, diện tích) lẫn nghĩa bóng (tính cách, tư tưởng). Cần phân biệt với 'avarizia' (tính keo kiệt, bủn xỉn).

Ngữ pháp & Chia từ "meschinità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la meschinità
La sua meschinità mi ha deluso profondamente.
(Sự hèn hạ của anh ấy khiến tôi vô cùng thất vọng.)
Với mạo từ xác định le meschinità
Le meschinità umane sono spesso fonte di dolore.
(Sự hèn hạ của con người thường là nguồn gốc của đau khổ.)
Với mạo từ không xác định meschinità
C'è sempre un po' di meschinità nelle azioni umane.
(Luôn có một chút hèn hạ trong các hành động của con người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La meschinità delle sue azioni mi ha profondamente deluso."

    "Sự nhỏ nhen trong những hành động của anh ta đã làm tôi vô cùng thất vọng."

  • "Il suo comportamento rivela una meschinità che non mi aspettavo."

    "Hành vi của anh ta cho thấy một sự nhỏ mọn mà tôi không ngờ tới."

  • "Combattere la meschinità è una lotta costante contro i nostri istinti peggiori."

    "Đấu tranh chống lại sự nhỏ nhen là một cuộc chiến liên tục chống lại những bản năng tồi tệ nhất của chúng ta."