meschinità
Định nghĩa & Giải nghĩa "meschinità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è meschino; grettezza, limitatezza di spirito.
Ý nghĩa của "meschinità" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái hẹp, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "meschinità"
-
"La sua meschinità mi ha deluso profondamente."
"Sự hẹp hòi của anh ta đã làm tôi thất vọng sâu sắc."
-
"Non sopporto la meschinità di certe persone."
"Tôi không thể chịu đựng được sự hẹp hòi của một số người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meschinità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "meschinità" & Ghi chú
Cách dùng "meschinità" đúng ngữ cảnh
Meschinità mang nghĩa hẹp hòi, nhỏ nhen, cả về nghĩa đen (không gian, diện tích) lẫn nghĩa bóng (tính cách, tư tưởng). Cần phân biệt với 'avarizia' (tính keo kiệt, bủn xỉn).
Ngữ pháp & Chia từ "meschinità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la meschinità |
La sua meschinità mi ha deluso profondamente.
(Sự hèn hạ của anh ấy khiến tôi vô cùng thất vọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le meschinità |
Le meschinità umane sono spesso fonte di dolore.
(Sự hèn hạ của con người thường là nguồn gốc của đau khổ.)
|
| Với mạo từ không xác định | meschinità |
C'è sempre un po' di meschinità nelle azioni umane.
(Luôn có một chút hèn hạ trong các hành động của con người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La meschinità delle sue azioni mi ha profondamente deluso."
"Sự nhỏ nhen trong những hành động của anh ta đã làm tôi vô cùng thất vọng."
-
"Il suo comportamento rivela una meschinità che non mi aspettavo."
"Hành vi của anh ta cho thấy một sự nhỏ mọn mà tôi không ngờ tới."
-
"Combattere la meschinità è una lotta costante contro i nostri istinti peggiori."
"Đấu tranh chống lại sự nhỏ nhen là một cuộc chiến liên tục chống lại những bản năng tồi tệ nhất của chúng ta."