(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gruppo aperto
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Toán học, Khoa học Máy tính

gruppo aperto

/ˈɡruppo aˈpɛrto/
nhóm mở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gruppo aperto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un gruppo in cui l'adesione non è limitata e nuovi membri possono aderire in qualsiasi momento.

Ý nghĩa của "gruppo aperto" trong tiếng Việt

Một nhóm mà tư cách thành viên không bị hạn chế, cho phép các thành viên mới tham gia bất cứ lúc nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gruppo aperto"

  • "Questo è un gruppo aperto a tutti gli studenti interessati."

    "Đây là một nhóm mở dành cho tất cả các sinh viên quan tâm."

  • "Il club è un gruppo aperto, quindi chiunque può unirsi."

    "Câu lạc bộ là một nhóm mở, vì vậy ai cũng có thể tham gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gruppo aperto"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "gruppo aperto" & Ghi chú

Cách dùng "gruppo aperto" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'gruppo aperto' trong tiếng Ý tương đương với 'nhóm mở' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức, cộng đồng hoặc các nhóm học tập mà mọi người có thể tham gia một cách tự do mà không có bất kỳ hạn chế nào về số lượng thành viên.

Ngữ pháp & Chia từ "gruppo aperto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il gruppo aperto
Il gruppo aperto di discussione ha accolto nuove idee.
(Nhóm thảo luận mở đã chào đón những ý tưởng mới.)
Với mạo từ xác định i gruppi aperti
I gruppi aperti sono essenziali per la creatività.
(Các nhóm mở rất cần thiết cho sự sáng tạo.)
Với mạo từ không xác định un gruppo aperto
Vorrei creare un gruppo aperto per parlare di libri.
(Tôi muốn tạo một nhóm mở để nói về sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il gruppo aperto offre a tutti la possibilità di partecipare attivamente."

    "Nhóm mở này tạo cơ hội cho mọi người tham gia một cách tích cực."

  • "Questo è un gruppo aperto dove le idee di tutti sono benvenute."

    "Đây là một nhóm mở, nơi mọi ý kiến đều được hoan nghênh."

  • "Abbiamo creato un gruppo aperto per discutere le ultime tendenze tecnologiche."

    "Chúng tôi đã tạo một nhóm mở để thảo luận về các xu hướng công nghệ mới nhất."