(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adesione
B1
sostantivo B1 Khoa học, Y học, Kỹ thuật

adesione

/adeˈzjone/
sự bám dính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adesione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di aderire, di unirsi strettamente a una superficie o a un corpo.

Ý nghĩa của "adesione" trong tiếng Việt

Sự dính chặt, sự bám dính vào một bề mặt hoặc vật thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adesione"

  • "L'adesione del nastro adesivo è molto forte."

    "Độ bám dính của băng dính rất mạnh."

  • "C'è stata una grande adesione all'iniziativa."

    "Đã có một sự hưởng ứng lớn đối với sáng kiến này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adesione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "adesione" & Ghi chú

Cách dùng "adesione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự bám dính' có thể diễn tả cả nghĩa vật lý (ví dụ: keo dính) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: sự gắn bó). 'Adesione' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "adesione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'adesione
L'adesione al partito è stata massiccia.
(Sự gia nhập vào đảng đã diễn ra ồ ạt.)
Với mạo từ xác định le adesioni
Le adesioni al progetto sono state numerose.
(Số người tham gia dự án rất đông.)
Với mạo từ không xác định un'adesione
Un'adesione spontanea può fare la differenza.
(Một sự tham gia tự nguyện có thể tạo ra sự khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata un'adesione massiccia al nuovo partito politico."

    "Đã có một sự gia nhập ồ ạt vào đảng chính trị mới."

  • "La colla ha garantito un'adesione perfetta tra le due superfici."

    "Keo dán đã đảm bảo một sự kết dính hoàn hảo giữa hai bề mặt."

  • "L'azienda spera in un'adesione significativa da parte dei dipendenti al programma di formazione."

    "Công ty hy vọng vào một sự tham gia đáng kể từ các nhân viên vào chương trình đào tạo."