(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guadagnato
B1
participio passato B1 Chung

guadagnato

/ɡwadaɲˈɲato/
kiếm được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guadagnato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenuto come risultato di un lavoro o di un'azione.

Ý nghĩa của "guadagnato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'earn'. Đạt được (điều gì đó) như là kết quả của hành vi hoặc hành động của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guadagnato"

  • "Ho guadagnato molti soldi quest'anno."

    "Tôi đã kiếm được rất nhiều tiền trong năm nay."

  • "Ha guadagnato il rispetto dei suoi colleghi."

    "Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của các đồng nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guadagnato"

Đồng nghĩa

ottenuto (đạt được) conseguito (giành được)

Trái nghĩa

Cách dùng "guadagnato" & Ghi chú

Cách dùng "guadagnato" đúng ngữ cảnh

Từ 'guadagnato' là quá khứ phân từ của động từ 'guadagnare'. Nó có nghĩa là 'kiếm được' hoặc 'đạt được' thông qua công sức hoặc hành động. Tương tự như 'kiếm được' trong tiếng Việt, 'guadagnato' thường được sử dụng để chỉ những thứ có được nhờ làm việc hoặc nỗ lực.

Ngữ pháp & Chia từ "guadagnato" (Grammatica)