perso
Định nghĩa & Giải nghĩa "perso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha smarrito la via o l'orientamento; che non sa dove si trova.
Ý nghĩa của "perso" trong tiếng Việt
Không thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perso"
-
"Mi sono perso nel bosco."
"Tôi bị lạc trong rừng."
-
"Eravamo persi in montagna e non sapevamo come tornare indietro."
"Chúng tôi bị lạc trên núi và không biết làm thế nào để quay lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perso" & Ghi chú
Cách dùng "perso" đúng ngữ cảnh
Từ "perso" thường được dùng với động từ "essere": "Sono perso/a" (tôi bị lạc). Lưu ý sự hòa hợp giống và số: "perso" (giống đực, số ít), "persa" (giống cái, số ít), "persi" (giống đực, số nhiều), "perse" (giống cái, số nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "perso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino si è perso nel bosco."
"Cậu bé bị lạc trong rừng."
-
"Le chiavi sono state perse da Maria."
"Những chiếc chìa khóa đã bị Maria làm mất."
-
"Mi sento perso senza il tuo aiuto."
"Tôi cảm thấy lạc lõng khi không có sự giúp đỡ của bạn."
-
"Mi sento perso in questa grande città."
"Tôi cảm thấy lạc lõng trong thành phố lớn này."
-
"Abbiamo ritrovato il bambino perso nel bosco."
"Chúng tôi đã tìm thấy đứa trẻ bị lạc trong rừng."
-
"Le chiavi perse sono state ritrovate dal portiere."
"Những chiếc chìa khóa bị mất đã được người gác cổng tìm thấy."
-
"Quel bel bambino si è perso nel bosco."
"Cậu bé xinh xắn kia đã bị lạc trong rừng."
-
"Quei begli studenti si sono persi durante l'escursione."
"Những sinh viên xinh xắn kia đã bị lạc trong chuyến đi bộ đường dài."
-
"Quella bella ragazza si è persa d'animo dopo la notizia."
"Cô gái xinh đẹp kia đã mất hết can đảm sau tin tức."