guasto
/ˈɡwasto/
hỏng hóc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "guasto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Danneggiamento o malfunzionamento di un meccanismo, di un impianto, di un sistema.
Ý nghĩa của "guasto" trong tiếng Việt
Sự hỏng hóc, sự suy sụp (máy móc, hệ thống).
Câu ví dụ tiếng Ý với "guasto"
-
"L'ascensore è fuori servizio a causa di un guasto."
"Thang máy không hoạt động do hỏng hóc."
-
"La macchina ha subito un guasto al motore."
"Chiếc xe bị hỏng động cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guasto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "guasto" & Ghi chú
Cách dùng "guasto" đúng ngữ cảnh
Từ 'guasto' thường được dùng để chỉ sự hỏng hóc của máy móc, thiết bị. Cần phân biệt với 'danno' (thiệt hại) dùng cho cả vật chất và phi vật chất.
Ngữ pháp & Chia từ "guasto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il guasto |
Il guasto alla macchina è stato riparato velocemente.
(Sự cố của chiếc xe đã được sửa chữa nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | i guasti |
I guasti frequenti all'impianto elettrico sono un problema.
(Các sự cố thường xuyên của hệ thống điện là một vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | un guasto |
C'è stato un guasto improvviso al sistema informatico.
(Đã có một sự cố bất ngờ với hệ thống máy tính.)
|