(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meccanismo
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

meccanismo

/mekkaˈnizmo/
cơ chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meccanismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema di elementi o di organi che, combinati tra loro, concorrono a produrre un determinato effetto o risultato.

Ý nghĩa của "meccanismo" trong tiếng Việt

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy; một bộ phận của máy móc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meccanismo"

  • "Il meccanismo di questo orologio è molto complesso."

    "Cơ chế của chiếc đồng hồ này rất phức tạp."

  • "È necessario studiare il meccanismo di reazione per capire come funziona."

    "Cần nghiên cứu cơ chế phản ứng để hiểu nó hoạt động như thế nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meccanismo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "meccanismo" & Ghi chú

Cách dùng "meccanismo" đúng ngữ cảnh

Từ 'meccanismo' trong tiếng Ý tương đương với 'cơ chế' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một hệ thống hoặc quá trình hoạt động để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt với 'macchina' (máy móc) là một vật thể cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "meccanismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il meccanismo
Il meccanismo dell'orologio è molto complesso.
(Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định i meccanismi
I meccanismi di difesa del corpo umano sono straordinari.
(Các cơ chế phòng vệ của cơ thể con người rất phi thường.)
Với mạo từ không xác định un meccanismo
È necessario comprendere un meccanismo fondamentale.
(Cần thiết phải hiểu một cơ chế cơ bản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un meccanismo complesso dietro questa decisione."

    "Có một cơ chế phức tạp đằng sau quyết định này."

  • "Ho trovato uno strano meccanismo in soffitta."

    "Tôi đã tìm thấy một cơ chế kỳ lạ trên gác mái."

  • "Questo orologio ha un meccanismo molto preciso."

    "Đồng hồ này có một cơ chế rất chính xác."