(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Hawaii
A2
sostantivo A2 Địa lý, Văn hóa

Hawaii

/haˈwaːi/
Hawaii
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Hawaii"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uno stato degli Stati Uniti d'America composto da un gruppo di isole nell'Oceano Pacifico.

Ý nghĩa của "Hawaii" trong tiếng Việt

Một tiểu bang của Hoa Kỳ bao gồm một nhóm các hòn đảo ở Thái Bình Dương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Hawaii"

  • "Le Hawaii sono famose per le loro spiagge vulcaniche."

    "Hawaii nổi tiếng với những bãi biển núi lửa của chúng."

  • "Molti turisti visitano le Hawaii ogni anno."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Hawaii mỗi năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Hawaii"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Hawaii" & Ghi chú

Cách dùng "Hawaii" đúng ngữ cảnh

Tên riêng, không đổi dạng khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "Hawaii" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định le Hawaii
Le Hawaii sono un arcipelago vulcanico nel Pacifico.
(Hawaii là một quần đảo núi lửa ở Thái Bình Dương.)
Với mạo từ xác định le Hawaii
Abbiamo visitato le Hawaii durante le nostre vacanze estive.
(Chúng tôi đã đến thăm Hawaii trong kỳ nghỉ hè của mình.)
Với mạo từ không xác định Hawaii
Hawaii è famosa per le sue spiagge e i suoi vulcani.
(Hawaii nổi tiếng với những bãi biển và núi lửa.)