(Vị trí top_banner)
Hình minh họa composto
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực

composto

/komˈposto/
hợp chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "composto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza formata da due o più elementi combinati chimicamente.

Ý nghĩa của "composto" trong tiếng Việt

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt; một hợp chất, hỗn hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "composto"

  • "L'acqua è un composto di idrogeno e ossigeno."

    "Nước là một hợp chất của hydro và oxy."

  • "Il sale da cucina è un composto di sodio e cloro."

    "Muối ăn là một hợp chất của natri và clo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "composto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "composto" & Ghi chú

Cách dùng "composto" đúng ngữ cảnh

Từ 'composto' trong tiếng Ý tương đương với 'hợp chất' trong tiếng Việt, chỉ một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố khác nhau kết hợp lại. Cần phân biệt với 'miscela' (hỗn hợp), trong đó các thành phần không liên kết hóa học.

Ngữ pháp & Chia từ "composto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il composto
Il composto chimico è stato analizzato in laboratorio.
(Hợp chất hóa học đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Với mạo từ xác định i composti
I composti organici sono fondamentali per la vita.
(Các hợp chất hữu cơ rất quan trọng cho sự sống.)
Với mạo từ không xác định un composto
Un composto sconosciuto è stato trovato nel campione.
(Một hợp chất chưa xác định đã được tìm thấy trong mẫu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il composto chimico analizzato in laboratorio si è rivelato instabile."

    "Hợp chất hóa học được phân tích trong phòng thí nghiệm đã tỏ ra không ổn định."

  • "Lo studio dei composti organici è fondamentale per la chimica."

    "Nghiên cứu về các hợp chất hữu cơ là nền tảng cho hóa học."

  • "La composizione del terreno influenza la crescita delle piante. "

    "Thành phần của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

Danh từ số nhiều
  • "I composti chimici sono fondamentali per la sintesi di nuovi materiali."

    "Các hợp chất hóa học rất quan trọng cho việc tổng hợp các vật liệu mới."

  • "Questi composti organici sono utilizzati nell'industria farmaceutica."

    "Những hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm."

  • "I composti del suolo influenzano la crescita delle piante."

    "Các hợp chất của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."