(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idea
A2
sostantivo A2 Tổng quát

idea

/iˈdɛa/
ý tưởng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione mentale di qualcosa, concetto, pensiero.

Ý nghĩa của "idea" trong tiếng Việt

Những suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idea"

  • "Ho avuto un'idea brillante!"

    "Tôi vừa có một ý tưởng tuyệt vời!"

  • "L'idea di partire mi eccita molto."

    "Ý tưởng về việc khởi hành làm tôi rất phấn khích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idea"

Đồng nghĩa

pensiero (suy nghĩ) nozione (khái niệm)

Cách dùng "idea" & Ghi chú

Cách dùng "idea" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'idea' thường được dùng tương tự như 'ý tưởng' trong tiếng Việt, chỉ một suy nghĩ, một kế hoạch hoặc một sự hình dung về điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "idea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idea
L'idea di viaggiare mi eccita molto.
(Ý tưởng đi du lịch khiến tôi rất hào hứng.)
Với mạo từ xác định le idee
Le idee innovative sono fondamentali per il progresso.
(Những ý tưởng đổi mới là nền tảng cho sự tiến bộ.)
Với mạo từ không xác định un'idea
Ho avuto un'idea brillante per risolvere il problema.
(Tôi có một ý tưởng tuyệt vời để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le idee rivoluzionarie spesso incontrano resistenza."

    "Những ý tưởng mang tính cách mạng thường gặp phải sự phản kháng."

  • "Ho molte idee per migliorare il nostro progetto."

    "Tôi có rất nhiều ý tưởng để cải thiện dự án của chúng ta."

  • "Le sue idee sono sempre originali e creative."

    "Những ý tưởng của anh ấy luôn độc đáo và sáng tạo."