idea
Định nghĩa & Giải nghĩa "idea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione mentale di qualcosa, concetto, pensiero.
Ý nghĩa của "idea" trong tiếng Việt
Những suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "idea"
-
"Ho avuto un'idea brillante!"
"Tôi vừa có một ý tưởng tuyệt vời!"
-
"L'idea di partire mi eccita molto."
"Ý tưởng về việc khởi hành làm tôi rất phấn khích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "idea" & Ghi chú
Cách dùng "idea" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'idea' thường được dùng tương tự như 'ý tưởng' trong tiếng Việt, chỉ một suy nghĩ, một kế hoạch hoặc một sự hình dung về điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "idea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'idea |
L'idea di viaggiare mi eccita molto.
(Ý tưởng đi du lịch khiến tôi rất hào hứng.)
|
| Với mạo từ xác định | le idee |
Le idee innovative sono fondamentali per il progresso.
(Những ý tưởng đổi mới là nền tảng cho sự tiến bộ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'idea |
Ho avuto un'idea brillante per risolvere il problema.
(Tôi có một ý tưởng tuyệt vời để giải quyết vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le idee rivoluzionarie spesso incontrano resistenza."
"Những ý tưởng mang tính cách mạng thường gặp phải sự phản kháng."
-
"Ho molte idee per migliorare il nostro progetto."
"Tôi có rất nhiều ý tưởng để cải thiện dự án của chúng ta."
-
"Le sue idee sono sempre originali e creative."
"Những ý tưởng của anh ấy luôn độc đáo và sáng tạo."