(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concetto
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Tâm lý học

concetto

/konˈtʃɛt.to/
ý niệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione mentale di un oggetto, di un'idea, di un fatto, ecc.; idea generale e astratta.

Ý nghĩa của "concetto" trong tiếng Việt

Một ý niệm, khái niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concetto"

  • "Il concetto di democrazia è complesso."

    "Khái niệm dân chủ rất phức tạp."

  • "Non riesco a capire il concetto alla base di questa teoria."

    "Tôi không thể hiểu khái niệm đằng sau lý thuyết này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concetto"

Đồng nghĩa

idea (ý tưởng) nozione (khái niệm)

Cách dùng "concetto" & Ghi chú

Cách dùng "concetto" đúng ngữ cảnh

“Concetto” thường được sử dụng để chỉ một ý tưởng trừu tượng, một khái niệm chung. Nó có thể tương đương với “idea” nhưng mang tính trừu tượng và khái quát hơn. Cần phân biệt với “opinione” (ý kiến) là một quan điểm cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "concetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il concetto
Il concetto di libertà è fondamentale.
(Khái niệm về tự do là rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định i concetti
I concetti matematici possono essere difficili da capire.
(Các khái niệm toán học có thể khó hiểu.)
Với mạo từ không xác định un concetto
È solo un concetto astratto.
(Đó chỉ là một khái niệm trừu tượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I concetti filosofici sono spesso difficili da comprendere."

    "Những khái niệm triết học thường khó hiểu."

  • "Gli artisti esprimono i loro concetti attraverso l'arte."

    "Các nghệ sĩ thể hiện những ý tưởng của họ thông qua nghệ thuật."

  • "I concetti di spazio e tempo sono fondamentali nella fisica."

    "Các khái niệm về không gian và thời gian là cơ bản trong vật lý."