(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idealizzazione
C1
sostantivo C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

idealizzazione

/idealiʣːatˈtsjone/
sự lý tưởng hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idealizzazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo o risultato dell'idealizzare, cioè del considerare o rappresentare qualcosa come ideale, perfetto, o superiore alla realtà.

Ý nghĩa của "idealizzazione" trong tiếng Việt

Sự lý tưởng hóa, sự xem một cái gì đó là lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "idealizzazione"

  • "L'idealizzazione del passato è un fenomeno comune."

    "Sự lý tưởng hóa quá khứ là một hiện tượng phổ biến."

  • "La sua idealizzazione dell'amore romantico lo ha portato a delusioni."

    "Sự lý tưởng hóa tình yêu lãng mạn của anh ấy đã dẫn đến những thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idealizzazione"

Đồng nghĩa

perfezionamento (Sự hoàn thiện) sublimazione (Sự thăng hoa)

Trái nghĩa

denigrazione (Sự bôi nhọ) critica (Sự phê bình)

Cách dùng "idealizzazione" & Ghi chú

Cách dùng "idealizzazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'idealizzazione' trong tiếng Ý tương tự như 'sự lý tưởng hóa' trong tiếng Việt, chỉ việc xem xét hoặc trình bày một điều gì đó theo hướng lý tưởng, hoàn hảo, bỏ qua hoặc che giấu những khuyết điểm. Tuy nhiên, mức độ sử dụng và sắc thái có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "idealizzazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'idealizzazione
L'idealizzazione della giovinezza è un tema ricorrente nell'arte.
(Sự lý tưởng hóa tuổi trẻ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định le idealizzazioni
Le idealizzazioni possono portare a delusioni quando confrontate con la realtà.
(Những sự lý tưởng hóa có thể dẫn đến thất vọng khi so sánh với thực tế.)
Với mạo từ không xác định un'idealizzazione
La sua visione del mondo è un'idealizzazione della natura.
(Thế giới quan của anh ấy là một sự lý tưởng hóa về thiên nhiên.)