(Vị trí top_banner)
Hình minh họa critica
B1
sostantivo B1 Chính trị, Pháp luật

critica

/ˈkriːtika/
chỉ trích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "critica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giudizio, valutazione, spesso negativa, espressa su qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "critica" trong tiếng Việt

Sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc không tán thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "critica"

  • "La sua critica al mio lavoro era molto severa."

    "Lời chỉ trích của anh ấy về công việc của tôi rất gay gắt."

  • "Il film ha ricevuto molte critiche positive."

    "Bộ phim đã nhận được nhiều lời phê bình tích cực."

Cách dùng "critica" & Ghi chú

Cách dùng "critica" đúng ngữ cảnh

Từ 'critica' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chỉ trích' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không tán thành. Tuy nhiên, nó cũng có thể đơn giản chỉ là một đánh giá, nhận xét.

Ngữ pháp & Chia từ "critica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la critica
La critica cinematografica può essere molto severa.
(Phê bình điện ảnh có thể rất khắt khe.)
Với mạo từ xác định le critiche
Le critiche costruttive aiutano a migliorare.
(Những lời chỉ trích mang tính xây dựng giúp cải thiện.)
Với mạo từ không xác định una critica
Ho ricevuto una critica dal mio capo.
(Tôi đã nhận một lời phê bình từ sếp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La critica cinematografica è un'arte complessa."

    "Phê bình điện ảnh là một nghệ thuật phức tạp."

  • "Le critiche costruttive possono aiutare a migliorare."

    "Những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện."

  • "Ha espresso una critica severa al nuovo progetto."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời chỉ trích nghiêm khắc về dự án mới."