critica
Định nghĩa & Giải nghĩa "critica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giudizio, valutazione, spesso negativa, espressa su qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "critica" trong tiếng Việt
Sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc không tán thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "critica"
-
"La sua critica al mio lavoro era molto severa."
"Lời chỉ trích của anh ấy về công việc của tôi rất gay gắt."
-
"Il film ha ricevuto molte critiche positive."
"Bộ phim đã nhận được nhiều lời phê bình tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "critica"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "critica" & Ghi chú
Cách dùng "critica" đúng ngữ cảnh
Từ 'critica' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chỉ trích' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không tán thành. Tuy nhiên, nó cũng có thể đơn giản chỉ là một đánh giá, nhận xét.
Ngữ pháp & Chia từ "critica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la critica |
La critica cinematografica può essere molto severa.
(Phê bình điện ảnh có thể rất khắt khe.)
|
| Với mạo từ xác định | le critiche |
Le critiche costruttive aiutano a migliorare.
(Những lời chỉ trích mang tính xây dựng giúp cải thiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una critica |
Ho ricevuto una critica dal mio capo.
(Tôi đã nhận một lời phê bình từ sếp của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La critica cinematografica è un'arte complessa."
"Phê bình điện ảnh là một nghệ thuật phức tạp."
-
"Le critiche costruttive possono aiutare a migliorare."
"Những lời phê bình mang tính xây dựng có thể giúp cải thiện."
-
"Ha espresso una critica severa al nuovo progetto."
"Anh ấy đã đưa ra một lời chỉ trích nghiêm khắc về dự án mới."