ideare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ideare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Concepire qualcosa nella mente; inventare, progettare.
Ý nghĩa của "ideare" trong tiếng Việt
Lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ideare"
-
"Ho ideato un nuovo sistema per risparmiare energia."
"Họ đã nghĩ ra một hệ thống mới để tiết kiệm năng lượng."
-
"Devo ideare una soluzione al problema."
"Tôi phải nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ideare" & Ghi chú
Cách dùng "ideare" đúng ngữ cảnh
Từ 'ideare' thường được dùng để chỉ việc nảy ra một ý tưởng mới, một kế hoạch hoặc một giải pháp sáng tạo. Nó tương đương với 'to come up with' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'pensare a' (nghĩ về) mang nghĩa chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ideare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "ideare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ideo |
Io ideo sempre nuove strategie per il marketing.
(Tôi luôn nghĩ ra những chiến lược mới cho marketing.)
|
| tu (bạn) | idei |
Tu idei sempre delle soluzioni creative.
(Bạn luôn nghĩ ra những giải pháp sáng tạo.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | idea |
Lei idea un progetto rivoluzionario ogni anno.
(Cô ấy nghĩ ra một dự án mang tính cách mạng mỗi năm.)
|
| noi (chúng tôi) | ideiamo |
Noi ideiamo delle campagne pubblicitarie di successo.
(Chúng tôi nghĩ ra những chiến dịch quảng cáo thành công.)
|
| voi (các bạn) | ideate |
Voi ideate sempre delle feste originali.
(Các bạn luôn nghĩ ra những bữa tiệc độc đáo.)
|
| loro (họ) | ideano |
Loro ideano delle app innovative.
(Họ nghĩ ra những ứng dụng cải tiến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Idea un piano per il fine settimana!"
"Hãy nghĩ ra một kế hoạch cho cuối tuần đi!"
-
"Ideate una soluzione creativa a questo problema."
"Hãy nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."
-
"Non ideare scuse, agisci!"
"Đừng nghĩ ra lý do, hãy hành động đi!"
-
"Il progetto è stato ideato da un team di esperti."
"Dự án đã được hình thành bởi một nhóm các chuyên gia."
-
"Le nuove strategie di marketing sono state ideate per raggiungere un pubblico più ampio."
"Các chiến lược marketing mới đã được nghĩ ra để tiếp cận một lượng khán giả lớn hơn."
-
"L'applicazione è stata ideata e sviluppata in pochi mesi."
"Ứng dụng đã được hình thành và phát triển trong vài tháng."
-
"In Italia, si ideano spesso soluzioni innovative per problemi complessi."
"Ở Ý, người ta thường nghĩ ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp."
-
"Durante il brainstorming, si sono ideate molte strategie di marketing efficaci."
"Trong buổi động não, nhiều chiến lược marketing hiệu quả đã được nghĩ ra."
-
"Per questo progetto, si deve ideare un nuovo approccio metodologico."
"Đối với dự án này, cần phải nghĩ ra một phương pháp tiếp cận mới."