(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideare
B1
verbo B1 Tổng quát

ideare

/ideˈare/
nghĩ ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ideare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Concepire qualcosa nella mente; inventare, progettare.

Ý nghĩa của "ideare" trong tiếng Việt

Lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ideare"

  • "Ho ideato un nuovo sistema per risparmiare energia."

    "Họ đã nghĩ ra một hệ thống mới để tiết kiệm năng lượng."

  • "Devo ideare una soluzione al problema."

    "Tôi phải nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideare"

Đồng nghĩa

inventare (phát minh, sáng chế) progettare (thiết kế, lên kế hoạch) concepire (hình dung, quan niệm)

Cách dùng "ideare" & Ghi chú

Cách dùng "ideare" đúng ngữ cảnh

Từ 'ideare' thường được dùng để chỉ việc nảy ra một ý tưởng mới, một kế hoạch hoặc một giải pháp sáng tạo. Nó tương đương với 'to come up with' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'pensare a' (nghĩ về) mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ideare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ideare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ideo
Io ideo sempre nuove strategie per il marketing.
(Tôi luôn nghĩ ra những chiến lược mới cho marketing.)
tu (bạn) idei
Tu idei sempre delle soluzioni creative.
(Bạn luôn nghĩ ra những giải pháp sáng tạo.)
lui/lei (anh/cô ấy) idea
Lei idea un progetto rivoluzionario ogni anno.
(Cô ấy nghĩ ra một dự án mang tính cách mạng mỗi năm.)
noi (chúng tôi) ideiamo
Noi ideiamo delle campagne pubblicitarie di successo.
(Chúng tôi nghĩ ra những chiến dịch quảng cáo thành công.)
voi (các bạn) ideate
Voi ideate sempre delle feste originali.
(Các bạn luôn nghĩ ra những bữa tiệc độc đáo.)
loro (họ) ideano
Loro ideano delle app innovative.
(Họ nghĩ ra những ứng dụng cải tiến.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ideato
"Ho ideato un nuovo sistema per organizzare il lavoro."
(Tôi đã nghĩ ra một hệ thống mới để tổ chức công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Idea un piano per il fine settimana!"

    "Hãy nghĩ ra một kế hoạch cho cuối tuần đi!"

  • "Ideate una soluzione creativa a questo problema."

    "Hãy nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề này."

  • "Non ideare scuse, agisci!"

    "Đừng nghĩ ra lý do, hãy hành động đi!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il progetto è stato ideato da un team di esperti."

    "Dự án đã được hình thành bởi một nhóm các chuyên gia."

  • "Le nuove strategie di marketing sono state ideate per raggiungere un pubblico più ampio."

    "Các chiến lược marketing mới đã được nghĩ ra để tiếp cận một lượng khán giả lớn hơn."

  • "L'applicazione è stata ideata e sviluppata in pochi mesi."

    "Ứng dụng đã được hình thành và phát triển trong vài tháng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si ideano spesso soluzioni innovative per problemi complessi."

    "Ở Ý, người ta thường nghĩ ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp."

  • "Durante il brainstorming, si sono ideate molte strategie di marketing efficaci."

    "Trong buổi động não, nhiều chiến lược marketing hiệu quả đã được nghĩ ra."

  • "Per questo progetto, si deve ideare un nuovo approccio metodologico."

    "Đối với dự án này, cần phải nghĩ ra một phương pháp tiếp cận mới."