(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inventare
B1
verbo B1 Tổng quát

inventare

/invenˈtaːre/
Nghĩ ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inventare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creare qualcosa di nuovo con l'ingegno e la fantasia.

Ý nghĩa của "inventare" trong tiếng Việt

Nghĩ ra, sáng tạo ra một cái gì đó mới mẻ và giàu trí tưởng tượng; nghĩ ra một ý tưởng hoặc kế hoạch mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inventare"

  • "Ha inventato una scusa per non venire alla festa."

    "Anh ấy đã nghĩ ra một cái cớ để không đến bữa tiệc."

  • "Marie Curie ha inventato un processo per isolare il radio."

    "Marie Curie đã phát minh ra một quy trình để phân lập radi."

Cách dùng "inventare" & Ghi chú

Cách dùng "inventare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'inventare' thường được dùng khi nói về việc tạo ra một cái gì đó mới mẻ, có tính sáng tạo cao. Nó tương đương với 'sáng chế', 'phát minh' nhưng có thể dùng rộng hơn cho cả ý tưởng, kế hoạch.

Ngữ pháp & Chia từ "inventare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "inventare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) invento
Io invento storie per i miei nipoti.
(Tôi bịa chuyện cho các cháu của tôi.)
tu (bạn) inventi
Tu inventi sempre qualcosa di nuovo.
(Bạn luôn phát minh ra điều gì đó mới.)
lui/lei (anh/cô ấy) inventa
Lei inventa scuse per non fare i compiti.
(Cô ấy bịa ra những cái cớ để không làm bài tập về nhà.)
noi (chúng tôi) inventiamo
Noi inventiamo giochi per i bambini.
(Chúng tôi phát minh ra các trò chơi cho trẻ em.)
voi (các bạn) inventate
Voi inventate sempre nuove soluzioni.
(Các bạn luôn phát minh ra những giải pháp mới.)
loro (họ) inventano
Loro inventano storie fantastiche.
(Họ bịa ra những câu chuyện tuyệt vời.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inventato
"Ho inventato una scusa per non andare alla festa."
(Tôi đã bịa ra một cái cớ để không phải đến bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, inventerei una macchina che traduce i sogni in realtà."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phát minh ra một chiếc máy có thể dịch giấc mơ thành hiện thực."

  • "Sarebbe fantastico se tu inventassi un nuovo tipo di pasta."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn phát minh ra một loại mì ống mới."

  • "Credo che Marco inventerebbe delle scuse pur di non venire alla festa."

    "Tôi tin rằng Marco sẽ viện cớ để không đến bữa tiệc."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho inventato una scusa per non andare alla festa."

    "Tôi đã bịa ra một cái cớ để không phải đến bữa tiệc."

  • "Maria ha inventato una nuova ricetta per la torta di mele."

    "Maria đã phát minh ra một công thức mới cho bánh táo."

  • "Abbiamo inventato un gioco divertente per i bambini."

    "Chúng tôi đã sáng tạo ra một trò chơi thú vị cho bọn trẻ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che Maria inventasse sempre scuse per non uscire."

    "Tôi đã nghĩ rằng Maria luôn bịa ra những lý do để không ra ngoài."

  • "Sarebbe stato bello se tu inventassi una soluzione al problema."

    "Sẽ thật tuyệt nếu bạn nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề."

  • "Dubitavo che loro inventassero storie così elaborate."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã bịa ra những câu chuyện công phu như vậy."