ideato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ideato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'ideare': concepire, progettare qualcosa con l'ingegno.
Ý nghĩa của "ideato" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'devise': lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ideato"
-
"Ho ideato un nuovo sistema per risparmiare energia."
"Tôi đã nghĩ ra một hệ thống mới để tiết kiệm năng lượng."
-
"Il progetto è stato ideato da un team di esperti."
"Dự án đã được nghĩ ra bởi một nhóm các chuyên gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ideato" & Ghi chú
Cách dùng "ideato" đúng ngữ cảnh
Từ 'ideato' là quá khứ phân từ của động từ 'ideare', có nghĩa là 'đã nghĩ ra', 'đã phát minh'. Chú ý sự khác biệt giữa 'ideare' (nghĩ ra một ý tưởng mới) và 'pensare' (suy nghĩ). 'Ideare' mang tính sáng tạo và phát minh hơn.