(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ideato
B2
verbo (participio passato) B2 Chung

ideato

/ideˈato/
đã nghĩ ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ideato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'ideare': concepire, progettare qualcosa con l'ingegno.

Ý nghĩa của "ideato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'devise': lên kế hoạch hoặc phát minh (một quy trình, hệ thống hoặc cơ chế phức tạp) bằng cách suy nghĩ cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ideato"

  • "Ho ideato un nuovo sistema per risparmiare energia."

    "Tôi đã nghĩ ra một hệ thống mới để tiết kiệm năng lượng."

  • "Il progetto è stato ideato da un team di esperti."

    "Dự án đã được nghĩ ra bởi một nhóm các chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideato"

Đồng nghĩa

concepito (đã hình thành, đã nảy ra) progettato (đã thiết kế, đã lên kế hoạch)

Cách dùng "ideato" & Ghi chú

Cách dùng "ideato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ideato' là quá khứ phân từ của động từ 'ideare', có nghĩa là 'đã nghĩ ra', 'đã phát minh'. Chú ý sự khác biệt giữa 'ideare' (nghĩ ra một ý tưởng mới) và 'pensare' (suy nghĩ). 'Ideare' mang tính sáng tạo và phát minh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ideato" (Grammatica)