(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progettato
B1
participio passato B1 Kỹ thuật, Khoa học

progettato

/pro.dʒetˈta.to/
được thiết kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "progettato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'progettare': ideare e disegnare un progetto, pianificare la realizzazione di qualcosa.

Ý nghĩa của "progettato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "progettato"

  • "L'edificio è stato progettato da un famoso architetto."

    "Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Il software è stato progettato per essere facile da usare."

    "Phần mềm được thiết kế để dễ sử dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "progettato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "progettato" & Ghi chú

Cách dùng "progettato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'progettato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'progettare', có nghĩa là 'thiết kế' hoặc 'dự kiến'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch hoặc tạo ra một cách cẩn thận.

Ngữ pháp & Chia từ "progettato" (Grammatica)